Courses
Practice
Exams
Podcast
Story
Resources
Start learning
Start learning
Home
Courses
HSK 1: Bắt đầu từ câu tiếng Trung đầu tiên
Grammar
HSK 1: Bắt đầu từ câu tiếng Trung đầu tiên
Grammar
51 entries
Search grammar
是: Danh tính và Loại
主语+是+名词
是 được dùng để chỉ danh tính, loại hoặc mối quan hệ đồng nhất.
吗: Trợ từ câu hỏi Có‑Không
陈述句+吗?
吗 biến câu khẳng định thành câu hỏi có/không.
呢: Kết nối câu hỏi và hỏi vị trí
名词/代词+呢?
Danh từ hoặc đại từ kèm 呢 có thể nối tiếp câu hỏi trước hoặc hỏi vị trí của một vật.
Từ hỏi và câu hỏi tại vị trí gốc
谁/什么/哪/哪儿/怎么/怎么样
Các từ hỏi như ai, gì, đâu, như thế nào được đặt ở vị trí gốc của thành phần được hỏi.
可以: sự cho phép
主语+可以+动词
"可以" thường được dùng để hỏi hoặc biểu thị sự cho phép.
一下: hành động ngắn
动词+一下
Thêm 一下 sau động từ biểu thị hành động ngắn gọn, thường làm cho yêu cầu nhẹ nhàng hơn.
请: Yêu cầu lịch sự
请+动词
Đặt 请 trước hành động để diễn đạt yêu cầu lịch sự.
Đại từ nhân xưng và số nhiều
我/你/您/他/她/它;我们/你们/他们/她们/它们
「我/你/他」 và các đại từ khác chỉ người nói, người nghe hoặc người khác; 「我们/你们/他们」 là dạng số nhiều.
都:Tổng quát
复数主语+都+谓语
都 biểu thị rằng tất cả các đối tượng được đề cập đều có cùng trạng thái.
也: cũng
主语+也+谓语;……,也……
cũng cho biết một đối tượng hoặc mục khác có cùng tình huống.
Phủ định với 「不」 và 「没(有)」
不+动词/形容词;没(有)+动词;没有+名词
不 thường phủ định thói quen, ý chí hoặc trạng thái; 没 (有) thường phủ định hành động đã xảy ra; 没有 cũng có thể phủ định việc sở hữu.
的: sở hữu và bổ nghĩa
修饰语+的+名词
的 liên kết người sở hữu hoặc từ sửa đổi với danh từ.
和: nối danh từ
名词+和+名词
Và nối các người hoặc vật song song。
二 và 两
二+十;两+量词+名词
Hai từ 二 và 两 đều chỉ số hai, nhưng chúng được dùng ở vị trí khác nhau.
Số lượng và lượng từ
数词+本/个/家/口/块/件/只+名词
Cụm danh từ chỉ số lượng thường bao gồm số từ, lượng từ và danh từ.
Tuổi và Thời lượng
数词+岁;数词+年/天/小时/分钟
「岁」 biểu thị tuổi; 「年/天/小时/分钟」 có thể biểu thị thời lượng.
几, 多少 và 多 + tính từ
几+量词+名词;多少+名词;多+形容词
「几/多少」 hỏi số lượng. 「多 + tính từ」 hỏi mức độ hoặc tuổi, chẳng hạn 「多大」.
Từ chỉ định người và vật
这/那+量词+名词;这些/那些
这 chỉ đối tượng ở gần, 那 chỉ đối tượng ở xa; 这些 và 那些 chỉ số nhiều.
Previous
1 / 3
Next