Courses
Practice
Exams
Podcast
Story
Resources
Start learning
Start learning
Home
Courses
HSK 2: Giao tiếp hằng ngày tự nhiên hơn
Grammar
HSK 2: Giao tiếp hằng ngày tự nhiên hơn
Grammar
67 entries
Search grammar
“自己” chỉ bản thân
主语+自己+谓语
“自己” chỉ bản thân hoặc tự làm việc gì đó
Đơn vị đo đặc biệt và “包”
数词+条/位/间/名/包+名词
Các từ đo được chọn dựa trên loại danh từ hoặc hình thức đóng gói.
Động từ+过
动词+过
“过” chỉ ra rằng đã có một trải nghiệm nào đó trong quá khứ.
"几" biểu thị số lượng ước chừng
几+量词+名词
"几" có thể chỉ một lượng nhỏ nhưng không được nêu rõ trong câu khẳng định.
Hỏi lý do bằng “为什么”
为什么+谓语
“为什么” dùng để hỏi lý do.
Cách dùng các trợ từ cảm thán “呢”, “吧”, “的”, “啊”
句末+呢/吧/的/啊
Trợ từ cảm thán diễn đạt các sắc thái như gợi ý, suy đoán, xác nhận hoặc cảm thán.
“什么的” biểu thị liệt kê
列举项+什么的
“什么的” cho biết sau khi liệt kê còn có các vật cùng loại khác
“一起” biểu thị hành động chung
主语+一起+动词
“一起” biểu thị việc làm gì đó cùng nhau
Cách dùng từ tách
游泳/游了一个小时泳
Từ tách có cấu trúc động từ‑tân ngữ và có thể được chia tách theo quy tắc.
Sắp, sắp sẽ, sắp tới…
要/快要/就要+动词+了
Cấu trúc này cho biết điều gì đó sắp xảy ra.
"已经" chỉ ra việc đã thực hiện
已经+动词+了
"已经" cho thấy sự việc đã xảy ra hoặc tình huống đã đạt đến một giai đoạn nào đó.
A比B+形容词
A比B+形容词
Câu so sánh cho biết hai đối tượng có sự khác biệt ở một khía cạnh nào đó.
Sự khác nhau về số lượng và mức độ trong câu so sánh
A比B+形容词+数量/程度差别
Câu so sánh có thể giải thích thêm mức độ chênh lệch.
Cụm “的” và cụm danh từ
修饰语+的(省略中心名词)
Cụm “的” có thể thay thế cho vật rõ ràng trong ngữ cảnh.
Cụm tính từ
程度词+形容词
Cụm tính từ có thể mô tả trạng thái và cũng có thể làm thành phần định ngữ hoặc các thành phần khác.
Dùng “还是” để đưa ra lựa chọn
选项一+还是+选项二
“还是” trong câu hỏi lựa chọn đưa ra hai phương án.
…cũng được
还是+建议+吧
“还是……吧” đưa ra một đề xuất tương đối phù hợp.
Trạng từ mức độ “多、好、最”
多/好/最+形容词
Các trạng từ này biểu thị mức độ mạnh hơn hoặc mức độ cao nhất.
Previous
1 / 4
Next