Courses
Practice
Exams
Podcast
Story
Resources
Start learning
Start learning
Home
Courses
HSK 3: Từ hội thoại ngắn đến diễn đạt mạch lạc
Vocabulary
HSK 3: Từ hội thoại ngắn đến diễn đạt mạch lạc
Vocabulary
220 entries
Search vocabulary
矮
ǎi
Thấp về chiều cao hoặc vị trí so với mức thông thường.
号码
hàomǎ
Dãy số dùng để nhận diện, sắp thứ tự hoặc liên lạc với một đối tượng.
见面
jiànmiàn
Hai hoặc nhiều người đến gặp nhau.
来自
láizì
Biểu thị nguồn gốc hoặc xuất xứ của người hay sự vật.
年轻
niánqīng
Còn ít tuổi, đang ở giai đoạn đầu của cuộc đời.
热情
rèqíng
Nhiệt tình, thân thiện và sẵn lòng giúp đỡ người khác.
上衣
shàngyī
Quần áo mặc ở phần trên cơ thể.
身高
shēngāo
Chiều cao của một người từ bàn chân đến đỉnh đầu.
瘦
shòu
Cơ thể ít mỡ và cân nặng tương đối nhẹ; cũng có nghĩa là trở nên gầy hơn.
同事
tóngshì
Người cùng làm việc trong một cơ quan hoặc tổ chức.
邮箱
yóuxiāng
Có thể chỉ hộp nhận thư giấy, cũng có thể chỉ tài khoản hoặc địa chỉ nhận thư điện tử.
照片
zhàopiàn
Hình ảnh người hoặc cảnh vật được ghi lại bằng thiết bị chụp ảnh.
办
bàn
Xử lý, tiến hành hoặc hoàn thành một việc.
办法
bànfǎ
Phương pháp dùng để giải quyết vấn đề hoặc đạt mục đích.
帮助
bāngzhù
Giúp người khác giải quyết khó khăn hoặc cung cấp sự hỗ trợ.
查
chá
Kiểm tra một sự việc hoặc tìm kiếm và xác minh thông tin liên quan.
丢
diū
Làm cho đồ vật vốn có không tìm thấy hoặc vô ý làm mất.
方便
fāngbiàn
Dễ sử dụng hoặc thực hiện, giúp tiết kiệm thời gian và công sức.
Previous
1 / 13
Next